Gói tầm soát ung thư cổ tử cung giúp phát hiện sớm thay đổi nhỏ nhất, đồng thời chủ động điều trị kịp thời và ngăn ngừa biến chứng. Với quy trình nhanh chóng và chính xác, đây là lựa chọn cần thiết để bảo vệ sức khỏe phụ nữ, bảo vệ sức khỏe sinh sản dài lâu.
1. Gói tầm soát bệnh ung thư cổ tử cung
Ung thư cổ tử cung: Kẻ thù thầm lặng của phụ nữ sau tuổi 30, cướp đi sinh mạng cứ mỗi hai phút. Hơn 80% trường hợp phát hiện muộn, cơ hội sống sót mong manh.
Tầm soát định kỳ (Pap test, HPV test) sau tuổi 30 là chìa khóa. Giai đoạn 1, tỉ lệ sống trên 5 năm lên tới 92%. Đừng chần chừ, hãy tự bảo vệ mình ngay hôm nay!
Ung thư cổ tử cung thường phát triển ở những người có nguy cơ cao, gồm:
- Gia đình có tiền sử mắc bệnh ung thư, khối u.
- Nhiễm virus HPV (đặc biệt là virus HPV chủng 16, 18 và 2 chủng nguy cơ cao 3 và 4).
- Từng nhiễm bệnh lây qua đường tình dục, đặc biệt là Herpes, sùi mào gà hoặc u mềm do Molluscum.
- Người suy giảm hệ miễn dịch.
- Xuất huyết âm đạo không rõ nguyên nhân hoặc thường xuyên rối loạn chu kỳ kinh nguyệt.
- Người dùng thuốc tránh thai trong thời gian dài.
- Người hút thuốc lá và tiêu thụ nhiều thức uống có cồn.

2. Lý do nên chọn SIGC để tầm soát ung thư cổ tử cung?
Tại SIGC, chúng tôi ưu tiên tầm soát ung thư cổ tử cung, giúp phát hiện dấu hiệu bất thường và can thiệp kịp thời để ngăn biến chứng.
Chúng tôi sử dụng các phương pháp xét nghiệm tiên tiến:
-
Thinprep PAP test là kỹ thuật hiện đại hơn của xét nghiệm Pap truyền thống, phát hiện sớm bất thường ở tế bào cổ tử cung. Mẫu tế bào được kiểm tra tự động, tăng độ chính xác so với Pap smear truyền thống. Nếu xét nghiệm Pap có dấu hiệu bất thường, sinh thiết cổ tử cung giúp chẩn đoán tổn thương chính xác.
- APTIMA HPV: Xét nghiệm mới nhất, xác định RNA 14 chủng HPV nguy cơ cao (>95% chính xác). Phát hiện HPV nguy hiểm tác động đến tế bào cổ tử cung, chính xác hơn HPV DNA.

3. Giá Tầm soát Ung thư Cổ tử cung bao nhiêu?
Breast & Cervical Cancer Screening Package | Breast Cancer | Cervical Cancer | Combo | Comprehensive |
|
|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí trọn gói (Packaged values) | | | | |
|
| Giá trị dịch vụ (Actual Values) | 1.360.000 | 3.100.000 | 4.300.000 | 7.300.000 |
|
| 1 | Đo chỉ số sinh hiệu cơ thể - Measuring vital signs Đo mạch, huyết áp, chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI. | ||||
| 2 | Khám và Tư vấn Phụ khoa - ObGyn (Female) Consultation & Examination Khám, kiểm tra hoạt động các hệ cơ quan và tư vấn hướng điều trị. | ||||
| 3 | Soi Cổ tử cung - Colposcopy Phát hiện bệnh lý hay dấu hiệu bất thường tại Cổ tử cung. | ||||
| 4 | Siêu âm tuyến Vú (< 40 tuổi) - Breast Ultrasound (< 40 y.o) Phát hiện những dấu hiệu ung thư, hạch của tuyến Vú. hoặc Chụp nhũ ảnh (> 40 tuổi) - or Mammography (> 40 y.o) Tầm soát ung thư vú, đặc biệt với nữ >40 tuổi. | ||||
| 5 | Xét nghiệm ThinPrep Pap – ThinPrep Pap test Tầm soát Ung thư Cổ tử cung. | ||||
| 6 | Xét nghiệm APTIMA HPV - Cervical Cancer Test Tầm soát Ung thư Cổ tử cung. | ||||
| 7 | Xét nghiệm CEA - Tumor Marker common in Breast, Cervical, Head &Neck, Esophagus, Thyroid, Lung, Colorectal Cancers Dấu ấn Ung thư phổ biến trong tầm soát các Ung thư Vú, Cổ Tử Cung, Đầu - Cổ, Thực Quản, Tuyến Giáp, Phổi, Đại Trực Tràng. | ||||
| 8 | Xét nghiệm CA 15.3 - Breast Tumor Marker Dấu ấn Ung thư phổ biến trong tầm soát Ung thư Vú. | ||||
| 9 | Xét nghiệm PinkCare - Genetic Tumor Marker Analysis common in Breast, Ovarian, Colorectal Cancers Phân tích đột biến trên 10 gen có bằng chứng khoa học mạnh nhất liên quan đến ung thư Vú, Buồng trứng, Đại trực tràng di truyền (BRCA1, BRCA2, PTEN, TP53, CDH1, PALB2, STK11, MLH1, MSH2, APC). | ||||
| 39 | Thẻ Khám bệnh (Customer ID card) Lưu trữ toàn bộ các kết quả, hình ảnh, toa thuốc, phác đồ điều trị... của các bác sĩ trong suốt quá trình thực hiện khám chữa bệnh tại Đa khoa Quốc tế Sài Gòn. | ||||
| 40 | Hồ sơ báo cáo khoa - Medical reports | ||||
| 41 | Bác sĩ tư vấn sau gói khám - Doctor consultation | ||||
| 42 | Nhân viên Chăm sóc khách hàng hướng dẫn suốt quá trình khám gói A customer service staff accompanying throughout the healthcheck package | ||||
Translator and Document Translation services fee (for patients who cannot speak Vietnamese) | VNĐ | VNĐ | VNĐ | VNĐ |
|
Breast & Cervical Cancer Screening Package | Breast Cancer | Cervical Cancer | Combo | Comprehensive |
|
|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí trọn gói (Packaged values) | | | | |
|
| Giá trị dịch vụ (Actual Values) | 1.360.000 | 3.100.000 | 4.300.000 | 7.300.000 |
|
| 1 | Đo chỉ số sinh hiệu cơ thể - Measuring vital signs Đo mạch, huyết áp, chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI. | ||||
| 2 | Khám và Tư vấn Phụ khoa - ObGyn (Female) Consultation & Examination Khám, kiểm tra hoạt động các hệ cơ quan và tư vấn hướng điều trị. | ||||
| 3 | Soi Cổ tử cung - Colposcopy Phát hiện bệnh lý hay dấu hiệu bất thường tại Cổ tử cung. | ||||
| 4 | Siêu âm tuyến Vú - Breast Ultrasound Phát hiện những dấu hiệu ung thư, hạch của tuyến Vú. | ||||
| 5 | Xét nghiệm ThinPrep Pap – ThinPrep Pap test Tầm soát Ung thư Cổ tử cung. | ||||
| 6 | Xét nghiệm APTIMA HPV - Cervical Cancer Test Tầm soát Ung thư Cổ tử cung. | ||||
| 7 | Xét nghiệm CEA - Tumor Marker common in Breast, Cervical, Head &Neck, Esophagus, Thyroid, Lung, Colorectal Cancers Dấu ấn Ung thư phổ biến trong tầm soát các Ung thư Vú, Cổ Tử Cung, Đầu - Cổ, Thực Quản, Tuyến Giáp, Phổi, Đại Trực Tràng. | ||||
| 8 | Xét nghiệm CA 15.3 - Breast Tumor Marker Dấu ấn Ung thư phổ biến trong tầm soát Ung thư Vú. | ||||
| 9 | Xét nghiệm PinkCare - Genetic Tumor Marker Analysis common in Breast, Ovarian, Colorectal Cancers Phân tích đột biến trên 10 gen có bằng chứng khoa học mạnh nhất liên quan đến ung thư Vú, Buồng trứng, Đại trực tràng di truyền (BRCA1, BRCA2, PTEN, TP53, CDH1, PALB2, STK11, MLH1, MSH2, APC). | ||||
| 39 | Thẻ Khám bệnh (Customer ID card) Lưu trữ toàn bộ các kết quả, hình ảnh, toa thuốc, phác đồ điều trị... của các bác sĩ trong suốt quá trình thực hiện khám chữa bệnh tại Đa khoa Quốc tế Sài Gòn. | ||||
| 40 | Hồ sơ báo cáo khoa - Medical reports | ||||
| 41 | Bác sĩ tư vấn sau gói khám - Doctor consultation | ||||
| 42 | Nhân viên Chăm sóc khách hàng hướng dẫn suốt quá trình khám gói A customer service staff accompanying throughout the healthcheck package | ||||
Translator and Document Translation services fee (for patients who cannot speak Vietnamese) | VNĐ | VNĐ | VNĐ | VNĐ |
|
4. Hướng dẫn chi tiết quy trình khám tầm soát ung thư tại SIGC
- Bạn có thể đăng ký/đặt lịch qua hotline (028) 38.213.456, website Bệnh viện, hoặc trực tiếp tại 9-15 Trịnh Văn Cấn (Q.1) và 441 Lê Văn Lương (Q.7).
- Khách hàng nhận thông tin xác nhận từ bộ phận Tổng đài.
- Tiếp nhận và làm hồ sơ khám tại quầy CSKH.
- Trao đổi và thăm khám trực tiếp cùng chuyên gia y tế
- Thực hiện cận lâm sàng theo sự hướng dẫn của nhân viên.
- Bác sĩ tư vấn kết quả hình ảnh và cận lâm sàng, các lời khuyên về sức khỏe và đưa ra hướng điều trị (nếu cần).
- Nhận toa thuốc và thuốc (nếu có) hoặc nhập viện điều trị theo chỉ định từ bác sĩ.
5. Các lưu ý cần chuẩn bị khi khám Tầm soát ung thư cổ tử cung?
Để khám phụ khoa suôn sẻ, bạn nên đặt lịch hẹn trước. CSKH sẽ tư vấn và hướng dẫn chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Nhịn ăn ít nhất 8 tiếng trước khi xét nghiệm tế bào máu, chỉ được uống nước lọc, tránh sữa, cà phê, trà và thuốc lá.
- Vui lòng báo bác sĩ nếu bạn đang mang thai hoặc có thiết bị kim loại (máy khử rung tim, răng giả, nẹp…) trong người.
- Đem theo các toa thuốc, các kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh ở lần khám gần nhất.
-
Đối với bệnh nhi, vui lòng mang theo phiếu tiêm chủng hoặc sổ khám bệnh để bác sĩ tiện theo dõi.
-
Đối với nữ giới, nên đặt hẹn khám sức khỏe định kỳ sau khi đã hết chu kỳ được 5 ngày. Đặc biệt khi có biểu hiện như đau vùng xương chậu kéo dài hoặc có triệu chứng bất thường sau khi quan hệ tình dục.
Mọi thông tin tư vấn và thắc mắc vui lòng liên hệ với chúng tôi:
Hotline: (028) 38 213 456


